eczema marginatum

Học thuật
Thân thiện
eczema marginatum

A patient has a red, itchy rash from eczema marginatum.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh nấm bẹn: Một bệnh nhiễm trùng da do nấm, thường xuất hiệnvùng da ẩm ướt, nếp gấp như vùng bẹn, mặt trong đùi mông. Đây một dạng bệnh chàm (eczema) đặc trưng bởi các mảng da đỏ, ngứa, viền rõ rệt thường gặp phổ biến hơnnam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the itchy rash as eczema marginatum. (Bác sĩ chẩn đoán vết phát ban ngứa đó bệnh nấm bẹn.)
    • Eczema marginatum is often aggravated by heat and sweating. (Bệnh nấm bẹn thường trở nặng hơn do nóng đổ mồ hôi.)
    • Keeping the area dry is crucial in treating eczema marginatum. (Giữ cho vùng da khô ráo rất quan trọng trong việc điều trị bệnh nấm bẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y học, hồ sơ bệnh án trao đổi chuyên môn để chỉ chính xác loại nhiễm nấm này.
    • The differential diagnosis includes psoriasis, contact dermatitis, and eczema marginatum. (Chẩn đoán phân biệt bao gồm vẩy nến, viêm da tiếp xúc bệnh nấm bẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinea cruris: Đây tên gọi y khoa phổ biến hơn cho cùng một tình trạng bệnh (nấm bẹn). "Eczema marginatum" một tên gọi hơn, mô tả hình thái lâm sàng của bệnh.
  • Jock itch: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho tình trạng này, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm bẹn: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hắc lào vùng bẹn: Một cách gọi dân gian khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ y khoa này.

eczema marginatum

A patient has a red, itchy rash from eczema marginatum.

Noun
  1. bệnh Nấm bẹn - nấm nhiễm trùngháng (phổ biến nhấtđàn ông)